베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vóc dáng" (1)
vóc dáng
영어
명사physique, figure, build
Nhiều học sinh nữ mong muốn tập luyện để cải thiện vóc dáng.
Many girl students wish to exercise to improve their physique.
관련 단어 "vóc dáng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vóc dáng" (1)
Nhiều học sinh nữ mong muốn tập luyện để cải thiện vóc dáng.
Many girl students wish to exercise to improve their physique.
